Herhangi bir kelime yazın!

"acrimonious" in Vietnamese

gay gắtđầy cay đắng

Definition

Mô tả lời nói, cuộc tranh luận hoặc mối quan hệ đầy sự tức giận, cay đắng hoặc gay gắt, nhất là khi mọi người tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng/học thuật, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc kinh doanh để mô tả mâu thuẫn gay gắt, không dùng cho những tranh luận nhỏ. Hay đi với 'tranh luận', 'ly hôn', 'trao đổi'. Không dùng cho tình huống bình thường.

Examples

The meeting turned acrimonious when people started to argue.

Cuộc họp trở nên **gay gắt** khi mọi người bắt đầu tranh cãi.

Their divorce was very acrimonious.

Cuộc ly hôn của họ rất **gay gắt**.

They had an acrimonious debate about politics.

Họ đã có một cuộc tranh luận chính trị rất **gay gắt**.

Things got pretty acrimonious in the boardroom last night.

Mọi chuyện trong phòng họp tối qua đã trở nên khá **gay gắt**.

It was an acrimonious exchange on social media.

Đó là một cuộc trao đổi **gay gắt** trên mạng xã hội.

The negotiations grew more acrimonious with every meeting.

Các cuộc đàm phán càng ngày càng **gay gắt** theo từng lần họp.