"acquiesced" in Vietnamese
Definition
Chịu nhận hay đồng ý với điều gì đó mà không nói ra ý kiến phản đối, dù không thực sự muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc báo cáo. Thể hiện thái độ miễn cưỡng, không hào hứng. Dùng với 'to/in', diễn tả sự chấp nhận thụ động.
Examples
She acquiesced to her parents' decision.
Cô ấy đã **chấp nhận** quyết định của bố mẹ mình.
They acquiesced and signed the contract.
Họ **miễn cưỡng đồng ý** và ký hợp đồng.
He acquiesced after a brief discussion.
Sau một cuộc thảo luận ngắn, anh ấy đã **chấp nhận**.
Seeing no other option, she finally acquiesced.
Không còn lựa chọn nào khác, cuối cùng cô ấy đã **chấp nhận**.
We acquiesced to the changes, though we weren't thrilled.
Chúng tôi **miễn cưỡng đồng ý** với các thay đổi, dù không mấy vui vẻ.
After some pressure from the team, he acquiesced in their plan.
Sau khi chịu áp lực từ nhóm, anh ấy đã **đồng ý miễn cưỡng** với kế hoạch của họ.