Herhangi bir kelime yazın!

"acorns" in Vietnamese

quả sồi

Definition

Quả sồi là loại hạt nhỏ, cứng và hình bầu dục mọc trên cây sồi, là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quả sồi' thường dùng trong bối cảnh thiên nhiên, khoa học, giáo dục trẻ em; thường ở dạng số nhiều. Loài vật như sóc ăn quả sồi, người không ăn trực tiếp.

Examples

Squirrels eat acorns in the park.

Sóc ăn **quả sồi** trong công viên.

Oak trees drop acorns every autumn.

Cây sồi rụng **quả sồi** mỗi mùa thu.

We found many acorns on the ground.

Chúng tôi thấy nhiều **quả sồi** trên mặt đất.

The children collected acorns to make crafts.

Lũ trẻ nhặt **quả sồi** để làm đồ thủ công.

Did you know that some animals store acorns for winter?

Bạn có biết một số loài động vật tích trữ **quả sồi** cho mùa đông không?

Last fall, the path was covered in crunchy acorns.

Mùa thu năm ngoái, lối đi phủ đầy **quả sồi** giòn.