Herhangi bir kelime yazın!

"aclu" in Vietnamese

ACLU (Liên đoàn Tự do Dân sự Hoa Kỳ)

Definition

ACLU là một tổ chức ở Hoa Kỳ bảo vệ các quyền và tự do cá nhân do Hiến pháp đảm bảo.

Usage Notes (Vietnamese)

"ACLU" chỉ dùng để nói về tổ chức của Mỹ này. Thường xuất hiện trong các chủ đề quyền công dân, các vụ kiện pháp lý hoặc chính trị ở Mỹ.

Examples

The ACLU fights for equal rights in the U.S.

**ACLU** đấu tranh cho quyền bình đẳng ở Mỹ.

Many people support the ACLU.

Nhiều người ủng hộ **ACLU**.

The ACLU helps protect your freedom of speech.

**ACLU** giúp bảo vệ quyền tự do ngôn luận của bạn.

When someone's rights are violated, the ACLU often gets involved.

Khi quyền của ai đó bị vi phạm, **ACLU** thường tham gia vào.

You can contact the ACLU if you feel your civil liberties are threatened.

Bạn có thể liên hệ với **ACLU** nếu cảm thấy quyền tự do dân sự của mình bị đe dọa.

The ACLU's legal team is well-known for taking on high-profile cases.

Nhóm pháp lý của **ACLU** nổi tiếng với việc tham gia các vụ kiện lớn.