Herhangi bir kelime yazın!

"acidosis" in Vietnamese

nhiễm toan

Definition

Nhiễm toan là tình trạng y khoa khi trong máu hoặc mô của cơ thể có quá nhiều axit, làm giảm độ pH của máu so với bình thường. Có thể do bệnh lý, vấn đề về thận hoặc rối loạn hô hấp gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

"Nhiễm toan" là thuật ngữ y học chuyên ngành, không dùng cho cảm giác chua hay ợ nóng thông thường. Có các dạng phổ biến như nhiễm toan chuyển hóa và nhiễm toan hô hấp.

Examples

Acidosis can be dangerous if not treated quickly.

Nếu không được điều trị kịp thời, **nhiễm toan** có thể rất nguy hiểm.

Doctors often check blood pH to diagnose acidosis.

Bác sĩ thường kiểm tra pH máu để chẩn đoán **nhiễm toan**.

Acidosis may happen in people with kidney disease.

**Nhiễm toan** có thể xảy ra ở người bị bệnh thận.

The patient's shortness of breath was a sign of acidosis.

Khó thở của bệnh nhân là dấu hiệu của **nhiễm toan**.

Metabolic acidosis can result from uncontrolled diabetes.

**Nhiễm toan** chuyển hoá có thể do bệnh tiểu đường không kiểm soát gây ra.

If you notice symptoms like confusion or rapid breathing, acidosis could be involved.

Nếu bạn nhận thấy các triệu chứng như lú lẫn hoặc thở nhanh, có thể liên quan đến **nhiễm toan**.