Herhangi bir kelime yazın!

"acidity" in Vietnamese

độ axit

Definition

Mức độ axit có trong một chất, thường dùng để nói về thức ăn, đồ uống hoặc hóa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

'độ axit' thường dùng trong hóa học, nông nghiệp, thực phẩm, y học. Có thể gặp trong cụm 'mức độ axit', 'tăng/giảm độ axit'. Không dùng để miêu tả tính cách con người.

Examples

The acidity of lemon juice is very high.

**Độ axit** của nước chanh rất cao.

Doctors can measure the acidity in your stomach.

Bác sĩ có thể đo được **độ axit** trong dạ dày của bạn.

This soil has low acidity and is good for plants.

Đất này có **độ axit** thấp và tốt cho cây trồng.

Some people get heartburn because of too much stomach acidity.

Một số người bị ợ chua vì **độ axit** trong dạ dày quá cao.

Wine experts talk a lot about the acidity of different grapes.

Chuyên gia rượu vang thường nói nhiều về **độ axit** của các loại nho khác nhau.

If you want less acidity in your coffee, try a different roast.

Nếu bạn muốn **độ axit** thấp hơn trong cà phê, hãy thử loại rang khác.