Herhangi bir kelime yazın!

"acidic" in Vietnamese

có tính axit

Definition

Diễn tả một chất chứa axit hoặc có đặc điểm như vị chua hoặc độ pH thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả vị (như 'quả có tính axit'), hóa học ('dung dịch có tính axit'), hoặc so sánh lời nói chua cay ('bình luận có tính axit'). 'Có tính axit' khách quan hơn 'chua'.

Examples

Lemons have a very acidic taste.

Chanh có vị **có tính axit** rất rõ.

Some soils are too acidic for certain plants.

Một số loại đất quá **có tính axit** với một số cây.

My orange juice is too acidic for me.

Nước cam của tôi quá **có tính axit** với tôi.

The coffee tasted a bit acidic, probably from the beans they used.

Cà phê có vị hơi **có tính axit**, có lẽ do loại hạt được dùng.

Tom made an acidic comment in the meeting and made everyone uncomfortable.

Tom đã đưa ra một bình luận **có tính axit** trong cuộc họp và khiến mọi người khó chịu.

The lake water became more acidic after the storm.

Nước hồ trở nên **có tính axit** hơn sau cơn bão.