Herhangi bir kelime yazın!

"achoo" in Vietnamese

hắt xìhắt xì hơi

Definition

‘Hắt xì’ là từ dùng để mô tả âm thanh khi ai đó hắt hơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong truyện tranh hoặc khi bắt chước tiếng hắt hơi. Ít dùng trong giao tiếp trang trọng. Thường có người đáp lại bằng ‘Bless you’.

Examples

When you sneeze, you might say 'Achoo!'

Khi bạn hắt hơi, bạn có thể nói '**hắt xì**!'

In comic books, characters often sneeze with a big 'Achoo!'

Trong truyện tranh, các nhân vật thường hắt hơi thật to: '**hắt xì**!'

The baby made a cute little 'Achoo.'

Em bé phát ra một tiếng '**hắt xì**' nhỏ xinh.

He walked into the dusty room and immediately—Achoo!

Anh ấy vừa bước vào căn phòng đầy bụi thì—**hắt xì**!

Every time spring comes, my allergies make me go 'Achoo' all morning.

Mỗi khi mùa xuân đến, dị ứng khiến tôi '**hắt xì**' cả sáng.

Someone in the back sneezed—Achoo!—and everyone turned around.

Ai đó phía sau hắt hơi—**hắt xì**!—và mọi người đều quay lại.