"achilles' heel" in Vietnamese
Definition
Điểm yếu duy nhất hoặc chính của ai đó hoặc một điều gì đó, dù họ có thể mạnh hoặc thành công trong các mặt khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng kèm với 'là gót chân Achilles của tôi/anh ấy' để chỉ một điểm yếu duy nhất. Không dùng cho nhiều điểm yếu nhỏ.
Examples
Math has always been my Achilles' heel in school.
Toán học luôn là **gót chân Achilles** của tôi ở trường.
The team's defense is their Achilles' heel.
Hàng phòng ngự là **gót chân Achilles** của đội bóng.
Chocolate is my Achilles' heel.
Sôcôla là **gót chân Achilles** của tôi.
No matter how hard he trains, his stamina is his Achilles' heel.
Dù anh ấy luyện tập chăm chỉ thế nào, sức bền vẫn là **gót chân Achilles** của anh ấy.
The company is strong, but its outdated software is becoming an Achilles' heel.
Công ty rất mạnh, nhưng phần mềm lỗi thời đang trở thành **gót chân Achilles** của họ.
Social media can be an Achilles' heel for politicians if not used carefully.
Mạng xã hội có thể là **gót chân Achilles** của các chính trị gia nếu không sử dụng cẩn thận.