"ach" in Vietnamese
ôi trờichàtrời ơi
Definition
Một từ cảm thán dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bực bội, thất vọng, nhẹ nhõm hoặc cảm thông; thường dùng khi nghe tin không vui hoặc bị đau nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'ôi trời', 'chà' chỉ dùng trong văn nói, không thích hợp cho văn bản trang trọng. Thường dùng khi bị đau nhẹ hoặc nghe tin không may.
Examples
Ach, I dropped my phone again!
**Ôi trời**, mình lại làm rơi điện thoại nữa rồi!
Ach, my back hurts.
**Chà**, đau lưng quá.
Ach, that's too bad.
**Ôi trời**, tiếc quá.
Ach, I was really hoping it would work out.
**Ôi trời**, mình thực sự mong là nó sẽ thành công.
Ach, can't believe they canceled the meeting again.
**Trời ơi**, họ lại hủy cuộc họp nữa sao!
Ach, what a mess this turned out to be!
**Ôi trời**, mọi chuyện thành ra rối tung thế này!