Herhangi bir kelime yazın!

"acetylene" in Vietnamese

axetylen

Definition

Axetylen là một loại khí không màu, cháy với ngọn lửa rất nóng và chủ yếu được dùng để hàn, cắt kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

"Axetylen" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp, đặc biệt là liên quan đến hàn cắt kim loại ('bép hàn axetylen'). Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

Welders use acetylene for cutting steel.

Thợ hàn dùng **axetylen** để cắt thép.

Acetylene is a flammable gas.

**Axetylen** là loại khí dễ bắt lửa.

Be careful when storing acetylene.

Hãy cẩn thận khi lưu trữ **axetylen**.

The mechanic adjusted the acetylene torch before starting the repair.

Người thợ đã chỉnh lại đèn hàn **axetylen** trước khi bắt đầu sửa chữa.

We ran out of acetylene in the middle of the job.

Chúng tôi đã hết **axetylen** khi đang làm việc.

Do you know where I can refill an acetylene tank?

Bạn có biết ở đâu có thể bơm lại bình **axetylen** không?