Herhangi bir kelime yazın!

"acetone" in Vietnamese

axeton

Definition

Đây là chất lỏng không màu, có mùi mạnh, có thể hòa tan nhiều chất khác và thường được dùng làm dung môi, đặc biệt trong nước tẩy sơn móng tay và phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực hóa học, mỹ phẩm, và thường là danh từ không đếm được. Hay gặp trong nước tẩy sơn móng tay hoặc dụng cụ phòng thí nghiệm. Không dùng trong hội thoại thông thường trừ khi nói về hóa chất.

Examples

Nail polish remover contains acetone.

Nước tẩy sơn móng tay có chứa **axeton**.

We use acetone in the chemistry lab.

Chúng tôi dùng **axeton** trong phòng thí nghiệm hóa học.

Acetone can remove paint from many surfaces.

**Axeton** có thể tẩy sơn khỏi nhiều bề mặt.

If you spill acetone, the smell spreads really fast.

Nếu làm đổ **axeton**, mùi sẽ lan rất nhanh.

Some people are sensitive to acetone and can get headaches.

Một số người nhạy cảm với **axeton** và có thể bị nhức đầu.

I always keep acetone handy for quick clean-ups in the workshop.

Tôi luôn dự trữ **axeton** để dọn dẹp nhanh trong xưởng.