"accustomed to" in Vietnamese
Definition
Đã quen hoặc thích nghi với điều gì đó vì từng trải qua nhiều lần hoặc trong thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ hoặc động từ đuôi '-ing' sau 'to'. Mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết hơn so với văn nói hằng ngày. Không nhầm lẫn với 'used to' (từng quen) hay 'get used to' (đang quen dần).
Examples
I'm accustomed to waking up early.
Tôi đã **quen với** việc dậy sớm.
She is accustomed to the hot weather now.
Bây giờ cô ấy đã **quen với** thời tiết nóng.
We are accustomed to eating dinner at 7.
Chúng tôi **quen với** việc ăn tối lúc 7 giờ.
After years abroad, he's accustomed to new cultures.
Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy đã **quen với** các nền văn hóa mới.
It took me a while to get accustomed to city life.
Tôi đã mất một thời gian để **quen với** cuộc sống thành phố.
Don't worry, you'll get accustomed to it soon enough.
Đừng lo, bạn sẽ **quen với** nó sớm thôi.