"accusers" in Vietnamese
Definition
Những người nói rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc phạm tội, thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh pháp lý, báo chí hoặc nghiêm túc. Trong giao tiếp hằng ngày, nên nói "người tố cáo tôi".
Examples
The accusers gave their statements in court.
Các **người buộc tội** đã đưa ra lời khai tại toà.
The police listened to the accusers carefully.
Cảnh sát lắng nghe **người buộc tội** một cách cẩn thận.
There were two accusers in the case.
Có hai **người buộc tội** trong vụ án.
Some accusers preferred to remain anonymous for their safety.
Một số **người buộc tội** muốn giấu tên để bảo đảm an toàn cho bản thân.
The lawyer argued that the accusers had no evidence.
Luật sư cho rằng **người buộc tội** không có bằng chứng.
Years later, the accusers still stood by their stories.
Nhiều năm sau, **người buộc tội** vẫn giữ nguyên câu chuyện của mình.