Herhangi bir kelime yazın!

"accusatory" in Vietnamese

mang tính buộc tộimang tính trách móc

Definition

Miêu tả cách nói, ánh nhìn hoặc hành động thể hiện ý trách móc hoặc buộc tội ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'accusatory look', 'accusatory tone'. Không dùng trong văn bản pháp lý.

Examples

She gave him an accusatory look.

Cô ấy nhìn anh ấy bằng ánh mắt **mang tính buộc tội**.

His accusatory questions made me uncomfortable.

Những câu hỏi **mang tính buộc tội** của anh ấy khiến tôi thấy khó chịu.

Please don't use an accusatory tone with me.

Làm ơn đừng dùng giọng **mang tính buộc tội** với tôi.

His voice turned accusatory as soon as he brought up the missing money.

Khi vừa nhắc đến chuyện mất tiền, giọng anh ấy trở nên **mang tính buộc tội**.

Stop sending me accusatory messages—I didn't do anything wrong!

Đừng gửi cho tôi những tin nhắn **mang tính buộc tội** nữa—tôi không làm gì sai cả!

You don't have to be so accusatory every time we disagree.

Bạn không cần phải **mang tính buộc tội** mỗi khi chúng ta bất đồng.