Herhangi bir kelime yazın!

"accrue" in Vietnamese

tích luỹphát sinh

Definition

Một thứ gì đó tăng dần hoặc được tích lại theo thời gian, thường dùng cho tiền, lãi suất hoặc quyền lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh hoặc pháp lý. Các cụm thường gặp: 'accrue interest', 'accrue benefits', 'accrue debt'. Ngoài đời thường hay dùng 'accumulate' hơn.

Examples

Interest will accrue on your savings each month.

Tiền lãi sẽ được **tích luỹ** vào khoản tiết kiệm của bạn mỗi tháng.

The company allows employees to accrue paid leave over time.

Công ty cho phép nhân viên **tích luỹ** phép có lương theo thời gian.

Late fees can accrue if the bill is not paid on time.

Phí trễ hạn có thể **phát sinh** nếu hóa đơn không được thanh toán đúng hạn.

Small savings can accrue into a large sum over many years.

Những khoản tiết kiệm nhỏ có thể **tích luỹ** thành số tiền lớn sau nhiều năm.

He didn’t realize how much debt had accrued on his account until he checked the statement.

Anh ấy không nhận ra bao nhiêu nợ đã **tích luỹ** trong tài khoản cho đến khi kiểm tra sao kê.

Rewards points accrue automatically every time you use your card.

Điểm thưởng sẽ **tự động tích luỹ** mỗi lần bạn sử dụng thẻ.