Herhangi bir kelime yazın!

"accredited" in Vietnamese

được công nhậnđược cấp phép

Definition

Khi một người hoặc tổ chức được công nhận là đã đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định và được xác nhận bởi một cơ quan uy tín nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức, giáo dục, hoặc chuyên môn như 'đại học được công nhận'. Mang ý nghĩa đã được một tổ chức uy tín xác nhận. Không nhầm với 'credited'.

Examples

She graduated from an accredited university.

Cô ấy đã tốt nghiệp từ một trường đại học **được công nhận**.

Only accredited professionals can perform this job.

Chỉ những người chuyên nghiệp **được công nhận** mới có thể thực hiện công việc này.

Is your English course accredited?

Khoá học tiếng Anh của bạn có **được công nhận** không?

I'm looking for an accredited program so my diploma will be accepted anywhere.

Tôi đang tìm một chương trình **được công nhận** để bằng của mình có thể được chấp nhận ở bất cứ đâu.

The school just became accredited this year.

Trường đó chỉ mới **được công nhận** trong năm nay.

To report from the event, you need to be an accredited journalist.

Muốn đưa tin từ sự kiện, bạn cần là một nhà báo **được cấp phép**.