Herhangi bir kelime yazın!

"accountability" in Vietnamese

trách nhiệm giải trình

Definition

Trách nhiệm phải giải thích và chịu hậu quả về hành động của mình trước người khác, đặc biệt khi bạn có vai trò hay nghĩa vụ nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc chính phủ. 'take accountability' là tự nhận trách nhiệm; 'hold someone accountable' là bắt ai đó chịu trách nhiệm. Phân biệt với 'responsibility' ở chỗ accountability nhấn mạnh sự giải trình.

Examples

Accountability is important in any job.

**Trách nhiệm giải trình** rất quan trọng trong bất kỳ công việc nào.

The manager takes accountability for his team's mistakes.

Người quản lý nhận **trách nhiệm giải trình** cho những sai lầm của nhóm mình.

Good leaders believe in accountability and trust.

Nhà lãnh đạo tốt tin vào **trách nhiệm giải trình** và sự tin tưởng.

If there's no accountability, people may not do their best work.

Nếu không có **trách nhiệm giải trình**, mọi người có thể không làm tốt công việc.

Our company values accountability—we all answer for our actions.

Công ty chúng tôi đề cao **trách nhiệm giải trình** — tất cả chúng tôi đều trả lời cho hành động của mình.

Teachers should promote accountability in the classroom.

Giáo viên nên thúc đẩy **trách nhiệm giải trình** trong lớp học.