"accorded" in Vietnamese
Definition
Được cấp hoặc trao chính thức, thường nói về quyền, địa vị hoặc vinh dự nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘accorded’ thường dùng trong văn cảnh trang trọng hay công văn, đi cùng 'cho' hoặc 'bởi'. Thường chỉ những điều được trao bởi quyền lực hoặc đồng thuận.
Examples
They were accorded special privileges because of their experience.
Họ được **trao** đặc quyền do kinh nghiệm của mình.
Not everyone is accorded the same amount of trust from the boss.
Không phải ai cũng được **trao** mức độ tin tưởng như nhau từ sếp.
The help he accorded us made a real difference.
Sự giúp đỡ mà anh ấy **trao** cho chúng tôi đã tạo nên khác biệt thực sự.
She was accorded the highest honor by the committee.
Cô ấy được ủy ban **trao** vinh dự cao nhất.
Equal rights were accorded to all citizens.
Quyền bình đẳng đã được **trao** cho tất cả công dân.
The respect accorded to teachers is very important in this culture.
Sự tôn trọng **dành cho** giáo viên là điều rất quan trọng trong văn hóa này.