Herhangi bir kelime yazın!

"accommodates" in Vietnamese

chứađáp ứngthích nghi

Definition

Nếu một nơi hoặc vật chứa được ai đó, nghĩa là nó đủ chỗ cho họ. Ngoài ra, cũng có thể chỉ việc thích nghi hoặc đáp ứng nhu cầu của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về khách sạn, phòng hoặc vật chứa có thể chứa bao nhiêu người/vật. Cũng dùng khi chỉ sự đáp ứng hoặc thích nghi với nhu cầu người khác. Không nhầm với 'đề xuất' (recommend) hay 'đi cùng' (accompany).

Examples

The hotel accommodates 200 guests.

Khách sạn này có thể **chứa** 200 khách.

This car accommodates five people.

Xe này **chứa** được năm người.

The classroom accommodates thirty students.

Lớp học này **chứa** được ba mươi học sinh.

Our schedule accommodates everyone’s needs as much as possible.

Lịch trình của chúng tôi **đáp ứng** nhu cầu của mọi người tối đa có thể.

The bag easily accommodates all my books and my laptop.

Túi này dễ dàng **chứa** tất cả sách và laptop của tôi.

She always accommodates new ideas and suggestions in her plans.

Cô ấy luôn luôn **thích nghi với** ý tưởng và đề xuất mới trong kế hoạch của mình.