Herhangi bir kelime yazın!

"acclimated" in Vietnamese

đã thích nghiđã quen

Definition

Đã quen hoặc thích nghi với môi trường, hoàn cảnh hay điều kiện mới, nhất là khi nói về khí hậu, văn hóa hoặc thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc làm quen với thời tiết, văn hóa mới hoặc thói quen sinh hoạt; trang trọng hơn 'quen với' hay 'thích nghi' thông thường.

Examples

After a week, I finally acclimated to the hot weather.

Sau một tuần, cuối cùng tôi cũng đã **thích nghi** với thời tiết nóng bức.

The dog acclimated quickly to its new home.

Chú chó đã **thích nghi** nhanh chóng với ngôi nhà mới.

She acclimated to city life after moving from a small town.

Cô ấy đã **thích nghi** với cuộc sống thành phố sau khi chuyển từ một thị trấn nhỏ.

I thought I’d never get used to the altitude, but I soon acclimated.

Tôi tưởng mình sẽ không bao giờ **quen** với độ cao, nhưng tôi đã **thích nghi** ngay sau đó.

It took us a while, but we finally acclimated to the early mornings at our new job.

Chúng tôi đã mất một thời gian, nhưng cuối cùng cũng **thích nghi** với việc dậy sớm ở công việc mới.

Most students are acclimated by the second week of college life.

Đa số sinh viên đã **quen** với cuộc sống đại học vào tuần thứ hai.