Herhangi bir kelime yazın!

"access" in Vietnamese

truy cậpquyền truy cập

Definition

Khả năng hoặc quyền vào nơi nào đó, sử dụng thứ gì đó hoặc lấy thông tin. Thường dùng với tòa nhà, máy tính, website, dịch vụ, và cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ như 'có quyền truy cập vào', 'truy cập internet' rất phổ biến. Dạng động từ 'truy cập' dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc trang trọng; hội thoại thì dùng 'vào' hoặc 'đến' tự nhiên hơn cho địa điểm.

Examples

Only staff can access this room.

Chỉ nhân viên mới có thể **truy cập** vào phòng này.

I need a password to access the website.

Tôi cần mật khẩu để **truy cập** vào trang web.

Many people do not have access to clean water.

Nhiều người không có **quyền truy cập** vào nước sạch.

I can't access my email right now—the server is down.

Tôi không thể **truy cập** email của mình lúc này—máy chủ đang bị lỗi.

The report is private, so only managers have access to it.

Báo cáo này là riêng tư nên chỉ quản lý mới có **quyền truy cập**.

Students can access the library online from home.

Sinh viên có thể **truy cập** thư viện online từ nhà.