"acceptable" in Vietnamese
Definition
Một điều được coi là đủ tốt hoặc chấp nhận được trong một hoàn cảnh nhất định. Nó đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu nhưng không nhất thiết phải xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Acceptable' thường dùng trong môi trường trang trọng, chỉ điều đủ chứ không phải xuất sắc. Có thể gặp trong cụm từ như 'acceptable behavior', 'barely acceptable'. Không nên nhầm với 'accepted'.
Examples
Your answer is acceptable.
Câu trả lời của bạn **chấp nhận được**.
The food is not great, but it's acceptable.
Thức ăn không ngon lắm, nhưng vẫn **chấp nhận được**.
Is this solution acceptable to everyone?
Giải pháp này có **chấp nhận được** với mọi người không?
We expect a higher standard, but what you did is still acceptable.
Chúng tôi mong đợi tiêu chuẩn cao hơn, nhưng những gì bạn làm vẫn **chấp nhận được**.
That's not a(n) acceptable excuse—you need a better reason.
Đó không phải là lý do **chấp nhận được**—bạn cần lý do tốt hơn.
Their offer was barely acceptable, so we asked for more.
Đề nghị của họ chỉ vừa **chấp nhận được**, vì thế chúng tôi yêu cầu thêm.