Herhangi bir kelime yazın!

"accept as" in Vietnamese

chấp nhận như

Definition

Đồng ý rằng ai đó hoặc điều gì đó thuộc về một vai trò, loại hoặc bản sắc nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật, thường để xác nhận vai trò hoặc sự thật nào đó ('chấp nhận như thành viên'). Khác với chỉ 'chấp nhận', phải kèm theo vai trò hay đặc điểm.

Examples

They accept her as their leader.

Họ **chấp nhận cô ấy như** lãnh đạo của họ.

We accept this story as true.

Chúng tôi **chấp nhận câu chuyện này như** sự thật.

The teacher accepted me as a student in the class.

Thầy giáo **chấp nhận tôi như** một học sinh trong lớp.

People finally accepted him as part of the team after he proved himself.

Sau khi anh ấy chứng tỏ được bản thân, mọi người cuối cùng cũng **chấp nhận anh ấy như** một thành viên của đội.

It took years before the village accepted her as a local.

Phải mất nhiều năm để làng **chấp nhận cô ấy như** một người địa phương.

Don’t accept it as normal just because everyone else does.

Đừng **chấp nhận nó như** điều bình thường chỉ vì ai cũng làm.