Herhangi bir kelime yazın!

"accentuates" in Vietnamese

làm nổi bậtnhấn mạnh

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên dễ chú ý hơn hoặc làm nổi bật một đặc điểm, tính chất nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, văn phong trung tính hoặc trang trọng; hay đi với các từ như 'sự khác biệt', 'đặc điểm', 'tầm quan trọng'.

Examples

The red dress accentuates her eyes.

Chiếc váy đỏ **làm nổi bật** đôi mắt của cô ấy.

His loud voice accentuates the silence in the room.

Giọng nói to của anh ấy **làm nổi bật** sự im lặng trong phòng.

Lighting accentuates the artwork on the wall.

Ánh sáng **làm nổi bật** tác phẩm nghệ thuật trên tường.

Her smile really accentuates her friendly personality.

Nụ cười của cô ấy thật sự **làm nổi bật** tính cách thân thiện của cô ấy.

The makeup accentuates her cheekbones.

Trang điểm **làm nổi bật** xương gò má của cô ấy.

Adding a rug accentuates the cozy vibe of the room.

Thêm một tấm thảm **làm nổi bật** không khí ấm cúng của căn phòng.