Herhangi bir kelime yazın!

"accelerates" in Vietnamese

tăng tốc

Definition

Làm cho quá trình hoặc sự vật xảy ra hoặc di chuyển nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc tài xế. Không dùng cho người chạy nhanh; trường hợp đó dùng 'speeds up'.

Examples

The car accelerates quickly on the highway.

Chiếc xe **tăng tốc** nhanh trên đường cao tốc.

Growth accelerates when you study every day.

Sự phát triển **tăng tốc** khi bạn học mỗi ngày.

The train accelerates after leaving the station.

Tàu **tăng tốc** sau khi rời ga.

Technology accelerates change in every industry.

Công nghệ **tăng tốc** sự thay đổi trong mọi ngành.

If your heart accelerates, you might feel nervous or excited.

Nếu tim của bạn **tăng tốc**, bạn có thể cảm thấy lo lắng hoặc hào hứng.

The company accelerates production to meet holiday demand.

Công ty **tăng tốc** sản xuất để đáp ứng nhu cầu dịp lễ.