Herhangi bir kelime yazın!

"academics" in Vietnamese

học tậpgiới học giả

Definition

Dùng để chỉ việc học, môn học ở trường hoặc đại học, hoặc những người làm trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu. Phổ biến nhất là nói về việc học và thành tích học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn là danh từ số nhiều. 'Good academics' nghĩa là thành tích hoặc kết quả học tập tốt. Không dùng như tính từ.

Examples

She is very focused on her academics.

Cô ấy rất tập trung vào **học tập** của mình.

Strong academics are important for getting into a good college.

**Học tập** tốt rất quan trọng để vào được trường đại học tốt.

He struggles with his academics, but loves sports.

Cậu ấy gặp khó khăn với **học tập**, nhưng lại thích thể thao.

Her parents are strict about academics, so she spends a lot of time studying.

Bố mẹ cô ấy rất nghiêm khắc về **học tập**, nên cô dành nhiều thời gian để học.

Most of my friends care more about having fun than about academics.

Hầu hết bạn bè của tôi quan tâm đến việc vui chơi hơn là **học tập**.

Some academics believe this theory is outdated.

Một số **giới học giả** cho rằng lý thuyết này đã lỗi thời.