Herhangi bir kelime yazın!

"abysmal" in Vietnamese

tồi tệkhủng khiếp

Definition

Chỉ chất lượng hoặc tình trạng rất kém, tệ hại đến mức gây thất vọng hoặc sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ rất mạnh, thường dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng với 'performance', 'service', 'mistake'... Ít khi dùng cho người.

Examples

The weather was abysmal all week.

Thời tiết **tồi tệ** suốt cả tuần.

His grades last semester were abysmal.

Điểm số của anh ấy học kỳ trước **tệ hại**.

The restaurant's service was abysmal.

Dịch vụ của nhà hàng **khủng khiếp**.

Her attempt at cooking was abysmal—we couldn't even eat it.

Nỗ lực nấu ăn của cô ấy **tồi tệ** đến nỗi chúng tôi không thể ăn được.

I made an abysmal mistake in my calculations, so I had to start over.

Tôi đã mắc một sai lầm **khủng khiếp** trong tính toán, nên phải làm lại từ đầu.

The team's abysmal performance shocked the fans.

Màn trình diễn **tồi tệ** của đội khiến người hâm mộ sốc.