"abut" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một khu đất hoặc công trình nằm sát cạnh hoặc tiếp xúc với ranh giới của khu vực khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, kiến trúc, địa lý. Không dùng cho người; trường hợp thông thường có thể dùng 'bên cạnh'. Thường đi với 'trên', 'cạnh'.
Examples
Our house abuts the school playground.
Nhà chúng tôi **tiếp giáp với** sân chơi của trường học.
The parking lot abuts the office building.
Bãi đỗ xe **tiếp giáp với** tòa nhà văn phòng.
That fence abuts the neighbor's property.
Hàng rào đó **giáp ranh với** đất của hàng xóm.
Their backyard abuts a quiet forest, making it a peaceful place to relax.
Sân sau nhà họ **tiếp giáp với** khu rừng yên tĩnh nên rất lý tưởng để thư giãn.
The new shopping center will abut the river, offering scenic views for visitors.
Trung tâm mua sắm mới sẽ **tiếp giáp với** dòng sông, đem lại quang cảnh đẹp cho du khách.
According to city regulations, any new building must not abut the main road directly.
Theo quy định thành phố, mọi tòa nhà mới không được **giáp ranh với** đường chính.