"abt" in Vietnamese
abt
Definition
'abt' là từ viết tắt không trang trọng của ‘about’, thường dùng khi nhắn tin, trò chuyện, hoặc giao tiếp trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng 'abt' trong giao tiếp cực kỳ thân mật, như nhắn tin hoặc mạng xã hội; không nên dùng trong email hoặc văn bản trang trọng.
Examples
I'll tell you abt the meeting later.
Lát nữa tôi sẽ nói với bạn **abt** cuộc họp.
What do you think abt this movie?
Bạn nghĩ gì **abt** bộ phim này?
I have no idea abt it.
Tôi không biết gì **abt** chuyện đó cả.
Just text me abt the party details.
Chỉ cần nhắn cho tôi **abt** chi tiết bữa tiệc nhé.
Sorry, I forgot abt our call!
Xin lỗi, tôi quên mất **abt** cuộc gọi của chúng ta!
Can you send me the link abt that article?
Bạn có thể gửi cho tôi đường link **abt** bài báo đó không?