Herhangi bir kelime yazın!

"absurdly" in Vietnamese

quá mức một cách vô lýcực kỳ phi lý

Definition

Diễn tả điều gì đó được thực hiện một cách quá mức và vô lý, khiến cho không hợp lý hoặc buồn cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nhấn mạnh mức độ vô lý, thường xuất hiện trong tình huống hài hước hoặc tiêu cực. Thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ ('absurdly đắt').

Examples

This cake is absurdly big for one person.

Cái bánh này **quá mức một cách vô lý** lớn cho một người.

The shoes were absurdly expensive.

Đôi giày này **quá mức một cách vô lý** đắt.

He finished the test absurdly fast.

Anh ấy làm bài kiểm tra **quá mức một cách vô lý** nhanh.

It's absurdly cold outside for April.

Trời bên ngoài **quá mức một cách vô lý** lạnh so với tháng Tư.

My brother can be absurdly stubborn about tiny things.

Em trai tôi đôi khi **quá mức một cách vô lý** cứng đầu vì những chuyện nhỏ.

Parking spaces are absurdly hard to find downtown at night.

Việc tìm chỗ đậu xe ở trung tâm vào ban đêm **quá mức một cách vô lý** khó.