Herhangi bir kelime yazın!

"absurdity" in Vietnamese

sự phi lýsự vô lý

Definition

Tình trạng hoặc đặc điểm của một điều gì đó quá mức vô lý, khó tin hoặc hoàn toàn không hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các tình huống bình luận, phê phán mang tính nghiêm túc như 'sự phi lý của tình huống.' Không dùng cho những điều nhẹ nhàng, hài hước.

Examples

The absurdity of the story made everyone laugh.

**Sự vô lý** của câu chuyện khiến mọi người bật cười.

He was shocked by the absurdity of the rule.

Anh ấy đã sốc vì **sự phi lý** của quy định đó.

Don’t believe in the absurdity you hear online.

Đừng tin vào những **sự phi lý** nghe được trên mạng.

I just rolled my eyes at the sheer absurdity of it all.

Tôi chỉ biết đảo mắt vì **sự phi lý** ấy.

Some people argue about politics to the point of absurdity.

Một số người tranh luận về chính trị đến mức **vô lý**.

The movie was entertaining, but its absurdity made it hard to take seriously.

Bộ phim giải trí, nhưng **sự phi lý** của nó khiến tôi khó coi nghiêm túc được.