Herhangi bir kelime yazın!

"absorbing" in Indonesian

hấp dẫncuốn hút

Definition

Một điều rất thú vị khiến bạn hoàn toàn chú ý và quên mất thời gian.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho sách, phim hoặc công việc; không dùng cho người mà dùng 'fascinating' hoặc 'captivating'.

Examples

This book is so absorbing that I can't put it down.

Cuốn sách này quá **hấp dẫn** nên tôi không thể dừng lại được.

The movie was absorbing from start to finish.

Bộ phim **hấp dẫn** từ đầu đến cuối.

She finds puzzles to be very absorbing.

Cô ấy thấy trò chơi xếp hình rất **hấp dẫn**.

I got so absorbing in my work that I missed lunch.

Tôi **hấp dẫn** vào công việc đến nỗi bỏ lỡ bữa trưa.

That was an absorbing conversation—we talked for hours without noticing.

Đó là một cuộc trò chuyện rất **cuốn hút**, chúng tôi nói chuyện hàng giờ mà không nhận ra thời gian trôi qua.

He describes the journey as the most absorbing experience of his life.

Anh ấy mô tả chuyến đi đó là trải nghiệm **hấp dẫn** nhất trong cuộc đời mình.