"absinthe" in Vietnamese
Definition
Rượu absinthe là loại rượu mạnh có vị đắng, được làm từ các loại thảo mộc, đặc biệt là cây ngải cứu, và thường có nồng độ cồn rất cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gắn liền với văn hoá châu Âu, đặc biệt là Pháp và Thụy Sĩ. Rượu có màu xanh lá tươi sáng, nổi tiếng trong giới nghệ sĩ và nhà văn. Đừng nhầm với các loại rượu thảo mộc thông thường.
Examples
Absinthe is a very strong alcoholic drink.
**Rượu absinthe** là một loại rượu rất mạnh.
People often mix water with absinthe before drinking it.
Mọi người thường pha loãng **rượu absinthe** với nước trước khi uống.
The color of absinthe is usually bright green.
Màu của **rượu absinthe** thường là xanh lá tươi sáng.
Many famous artists in Paris were known to drink absinthe for inspiration.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng ở Paris được biết đến là đã uống **rượu absinthe** để lấy cảm hứng.
It's illegal to sell traditional absinthe in some countries.
Ở một số quốc gia, việc bán **rượu absinthe** truyền thống là bất hợp pháp.
I've always wanted to try real absinthe just to see what the fuss is about.
Tôi luôn muốn thử **rượu absinthe** thật chỉ để biết tại sao mọi người lại bàn tán nhiều như vậy.