Herhangi bir kelime yazın!

"absconded" in Vietnamese

bỏ trốnlẩn trốn

Definition

Bỏ đi một cách đột ngột và bí mật để tránh bị bắt hoặc gặp rắc rối, thường mang theo tài sản giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ mang tính pháp lý, trang trọng; thường gặp trong tin tức: 'bỏ trốn với tiền'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The prisoner absconded from jail last night.

Tù nhân đã **bỏ trốn** khỏi nhà giam tối qua.

She absconded with a large sum of money.

Cô ấy đã **bỏ trốn** với một khoản tiền lớn.

The thief absconded before the police arrived.

Kẻ trộm đã **bỏ trốn** trước khi cảnh sát đến.

By the time anyone noticed, the accountant had absconded with the company funds.

Trước khi ai đó phát hiện, kế toán đã **bỏ trốn** cùng tiền của công ty.

Rumor has it that their neighbor has absconded and left everything behind.

Nghe nói hàng xóm của họ đã **bỏ trốn** và để lại mọi thứ.

He was shocked to learn that his business partner had absconded overnight.

Anh ấy sốc khi biết đối tác kinh doanh của mình đã **bỏ trốn** chỉ sau một đêm.