Herhangi bir kelime yazın!

"abscessed" in Vietnamese

bị áp xe

Definition

Chỉ tình trạng vùng mô của cơ thể bị nhiễm trùng, sưng lên và chứa đầy mủ (áp xe).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong y khoa để mô tả các bộ phận như răng, da, hoặc các vùng bị nhiễm trùng ('abscessed tooth' là răng bị áp xe). Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The dog has an abscessed paw.

Chân của con chó bị **áp xe**.

He went to the dentist for an abscessed tooth.

Anh ấy đến nha sĩ vì bị **áp xe** răng.

The doctor cleaned the abscessed area.

Bác sĩ đã làm sạch vùng **bị áp xe**.

My cat's foot became abscessed after a scratch from another animal.

Chân mèo của tôi đã bị **áp xe** sau khi bị động vật khác cào.

If a wound becomes abscessed, it needs treatment right away.

Nếu vết thương bị **áp xe** thì cần phải điều trị ngay lập tức.

She complained about her abscessed gums causing pain.

Cô ấy than phiền về lợi **bị áp xe** gây đau.