Herhangi bir kelime yazın!

"abruptness" in Vietnamese

sự đột ngộtsự bất ngờ

Definition

Tính chất xảy ra bất ngờ, không mượt mà, đôi khi khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc miêu tả. Dùng với các cụm như 'sự đột ngột trong câu trả lời', 'sự bất ngờ của cái kết'. Thể hiện cả tốc độ và sự thiếu lịch sự.

Examples

The abruptness of his departure surprised everyone.

Sự **đột ngột** khi anh ấy rời đi đã làm mọi người ngạc nhiên.

Her abruptness made it hard to start a conversation.

Sự **đột ngột** của cô ấy khiến thật khó để bắt đầu trò chuyện.

The movie ended with surprising abruptness.

Bộ phim đã kết thúc với sự **đột ngột** đầy bất ngờ.

I'm sorry for the abruptness of my last message—I didn't mean to sound rude.

Xin lỗi vì **sự đột ngột** trong tin nhắn trước của tôi—tôi không có ý bất lịch sự.

The abruptness with which the meeting ended left us all confused.

Sự **đột ngột** khi cuộc họp kết thúc khiến mọi người bối rối.

You could feel the abruptness in his tone when he answered.

Bạn có thể cảm nhận **sự đột ngột** trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy trả lời.