"above water" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là vượt qua khó khăn, đặc biệt là về tài chính, và không bị gục ngã.
Usage Notes (Vietnamese)
'giữ đầu trên mặt nước' hay dùng trong tài chính/công việc. Nhấn mạnh sự tồn tại, không phải phát triển.
Examples
After losing his job, he worked two part-time jobs just to stay above water.
Sau khi mất việc, anh ấy phải làm hai công việc bán thời gian chỉ để **giữ đầu trên mặt nước**.
We need to sell 100 products this month to keep the business above water.
Chúng ta cần bán 100 sản phẩm trong tháng này để giữ công ty **giữ đầu trên mặt nước**.
She managed to stay above water during a difficult year.
Cô ấy đã **giữ đầu trên mặt nước** suốt một năm đầy khó khăn.
It hasn't been easy, but we're finally back above water after all those debts.
Không dễ chút nào, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đã **vượt qua khó khăn** sau đống nợ kia.
As long as I can keep my family above water, that's all that matters to me.
Miễn là tôi giữ được gia đình **giữ đầu trên mặt nước**, vậy là đủ rồi.
He’s just barely above water, but he refuses to give up.
Anh ấy chỉ vừa đủ **giữ đầu trên mặt nước**, nhưng không bỏ cuộc.