Herhangi bir kelime yazın!

"above the fray" in Vietnamese

vượt lên trên tranh cãingoài vòng tranh chấp

Definition

Không tham gia vào tranh cãi, xung đột hoặc tình huống hỗn loạn; giữ trung lập hoặc không bị ảnh hưởng bởi rắc rối xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong báo chí, nghĩa là giữ thái độ trung lập, không tham gia vào tranh chấp. Không chỉ vị trí vật lý.

Examples

He tries to stay above the fray during office arguments.

Anh ấy cố gắng ở **vượt lên trên tranh cãi** khi mọi người cãi nhau ở công ty.

Good leaders often remain above the fray in political disputes.

Nhà lãnh đạo tốt thường **vượt lên trên tranh cãi** trong xung đột chính trị.

She was respected for staying above the fray when tensions ran high.

Cô ấy được tôn trọng vì giữ **ngoài vòng tranh chấp** khi căng thẳng lên cao.

Journalists try to be above the fray, but it's not always easy.

Nhà báo cố gắng ở **vượt lên trên tranh cãi**, nhưng không phải lúc nào cũng dễ.

"I just want to stay above the fray and focus on my work," she said.

"Tôi chỉ muốn **vượt lên trên tranh cãi** và tập trung vào công việc của mình", cô ấy nói.

Even during heated debates, he managed to appear above the fray.

Ngay cả khi tranh luận căng thẳng, anh ấy vẫn tỏ ra **vượt lên trên tranh cãi**.