"about to do" in Vietnamese
sắpchuẩn bị
Definition
Diễn tả ai đó sắp làm một việc gì đó, hành động sẽ diễn ra rất sớm, ngay trong giây lát tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước động từ: 'sắp đi', 'sắp bắt đầu'. Không dùng với hành động đã xảy ra trong quá khứ. Dùng trong nhiều tình huống để báo hiệu hành động xảy ra rất gần.
Examples
I am about to eat lunch.
Tôi **sắp** ăn trưa.
She is about to leave the house.
Cô ấy **sắp** ra khỏi nhà.
They are about to start the meeting.
Họ **sắp** bắt đầu cuộc họp.
Be careful! The train is about to leave.
Cẩn thận! Tàu **sắp** rời ga rồi.
I'm about to call you when you texted me.
Tôi **đang chuẩn bị** gọi cho bạn thì bạn nhắn tin.
The sky is so dark, it's about to rain any second.
Trời tối quá, **sắp** mưa rồi.