Herhangi bir kelime yazın!

"abortionist" in Vietnamese

người phá thaibác sĩ phá thai

Definition

Người thực hiện việc phá thai, thường là bác sĩ, tức là người chấm dứt thai kỳ trước khi sinh theo ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chính trị, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về phá thai. Thuật ngữ 'abortion provider' mang nghĩa trung lập hơn.

Examples

The police arrested an abortionist working without a license.

Cảnh sát đã bắt giữ một **người phá thai** làm việc không có giấy phép.

She became an abortionist after medical school.

Sau khi tốt nghiệp y khoa, cô ấy trở thành **bác sĩ phá thai**.

An abortionist performs procedures to end pregnancies.

**Người phá thai** thực hiện các thủ thuật để chấm dứt thai kỳ.

The term abortionist is often used in political debates about reproductive rights.

Thuật ngữ **người phá thai** thường được dùng trong các cuộc tranh luận chính trị về quyền sinh sản.

Some people prefer to say 'abortion provider' instead of abortionist to avoid negative associations.

Một số người thích dùng 'abortion provider' thay vì **người phá thai** để tránh cảm giác tiêu cực.

In some countries, being an abortionist can be dangerous because of strict laws.

Ở một số quốc gia, làm **người phá thai** có thể nguy hiểm vì luật pháp nghiêm ngặt.