Herhangi bir kelime yazın!

"aborted" in Vietnamese

bị huỷ bỏbị dừng lại

Definition

Một việc gì đó bị dừng lại trước khi hoàn thành, thường là đột ngột hoặc có chủ ý. Thường nói về quy trình, kế hoạch hay ca mổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, kỹ thuật, y tế, dự án như 'mission', 'procedure', 'process', 'pregnancy'. Không dùng cho người hay vật. Trong y học cần cẩn trọng, đôi khi thay thế bằng 'kết thúc'.

Examples

The mission was aborted due to bad weather.

Vì thời tiết xấu nên **nhiệm vụ** đã bị **huỷ bỏ**.

The procedure was aborted by the doctor.

Bác sĩ đã **dừng lại** **thủ tục**.

The project was aborted after funding was lost.

Sau khi mất vốn, **dự án** đã bị **huỷ bỏ**.

The launch was aborted just seconds before liftoff.

Chỉ vài giây trước khi phóng, **việc phóng** đã bị **huỷ bỏ**.

She felt relieved when the dangerous operation was aborted.

Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi ca mổ nguy hiểm đã bị **dừng lại**.

The download got aborted because of a poor internet connection.

Do kết nối mạng yếu, **tải xuống** đã bị **huỷ bỏ**.