"abominably" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một cách cực kỳ tồi tệ, gây ghê tởm hoặc vô cùng khó chịu, thường dùng cho hành động hoặc tình huống rất xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hay chỉ trích, không phổ biến khi giao tiếp hàng ngày. Gần nghĩa với 'kinh khủng' hay 'ghê tởm', nhưng sắc thái mạnh hơn.
Examples
He treated his classmates abominably.
Anh ấy đã đối xử với các bạn cùng lớp một cách **kinh khủng**.
The food at the party was abominably bad.
Đồ ăn ở bữa tiệc **tồi tệ đến mức kinh tởm**.
She behaved abominably during the meeting.
Cô ấy đã cư xử **kinh khủng** trong cuộc họp.
The team played abominably and lost the match by a huge margin.
Đội đã chơi **kinh khủng** và thua với cách biệt lớn.
They were abominably late for the dinner.
Họ đã đến bữa tối **kinh khủng** muộn.
The weather was abominably cold all week.
Thời tiết cả tuần **kinh khủng** lạnh.