Herhangi bir kelime yazın!

"abolitionists" in Vietnamese

những người theo chủ nghĩa bãi nô

Definition

Những người theo chủ nghĩa bãi nô là những người đấu tranh mạnh mẽ để chấm dứt chế độ nô lệ, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật, nhấn mạnh những người chống lại chế độ nô lệ chứ không chỉ là các nhà hoạt động nói chung.

Examples

Some abolitionists helped enslaved people escape to freedom.

Một số **người theo chủ nghĩa bãi nô** đã giúp nô lệ trốn thoát đến tự do.

Without the abolitionists, slavery might have lasted much longer.

Nếu không có **những người theo chủ nghĩa bãi nô**, chế độ nô lệ có thể đã kéo dài lâu hơn nữa.

The abolitionists faced a lot of danger because of their beliefs.

**Những người theo chủ nghĩa bãi nô** đã phải đối mặt với rất nhiều nguy hiểm vì niềm tin của họ.

The abolitionists fought to end slavery.

**Những người theo chủ nghĩa bãi nô** đã đấu tranh để chấm dứt chế độ nô lệ.

Many famous abolitionists wrote powerful speeches.

Nhiều **người theo chủ nghĩa bãi nô** nổi tiếng đã viết những bài diễn văn đầy sức mạnh.

Did you know some abolitionists were women who led important movements?

Bạn có biết một số **người theo chủ nghĩa bãi nô** là phụ nữ đã lãnh đạo các phong trào quan trọng không?