Herhangi bir kelime yazın!

"ably" in Vietnamese

một cách thành thạomột cách xuất sắc

Definition

Làm một việc gì đó với kỹ năng, sự thành thạo hoặc hiệu quả, thể hiện năng lực hay tài năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ably' chủ yếu dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Thường đi với các cụm như 'ably assisted', 'ably led'. Dùng để đánh giá tích cực năng lực thực hiện công việc.

Examples

The team was ably led by their coach.

Đội được huấn luyện viên của họ **một cách thành thạo** dẫn dắt.

She handled the situation ably.

Cô ấy đã xử lý tình huống **một cách thành thạo**.

The task was completed ably and on time.

Nhiệm vụ được hoàn thành **một cách thành thạo** và đúng hạn.

He was ably assisted by his colleagues throughout the project.

Anh ấy đã được đồng nghiệp **một cách thành thạo** hỗ trợ trong suốt dự án.

The report was ably written and easy to follow.

Báo cáo được viết **một cách thành thạo** và dễ theo dõi.

Despite challenges, the manager ably found solutions to every problem.

Dù gặp nhiều thách thức, quản lý vẫn **một cách thành thạo** tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề.