Herhangi bir kelime yazın!

"able to take a joke" in Vietnamese

biết đón nhận trò đùakhông tự ái khi bị trêu

Definition

Khi ai đó nói đùa về bạn, bạn không giận hoặc buồn mà có thể cùng cười vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân thiện để khen ai đó dễ tính, hoà đồng. Trái nghĩa là 'không biết đón nhận trò đùa' (hay tự ái).

Examples

Tom is able to take a joke and never gets angry when we tease him.

Tom **biết đón nhận trò đùa**, chúng tôi trêu cậu ấy cũng không bao giờ nổi giận.

If you are able to take a joke, people will like being around you.

Nếu bạn **biết đón nhận trò đùa**, mọi người sẽ thích ở bên bạn.

My sister isn’t able to take a joke; she gets upset easily.

Chị tôi không **biết đón nhận trò đùa**; chị ấy dễ buồn lắm.

Don’t worry, I’m able to take a joke—just don’t go too far!

Đừng lo, tôi **biết đón nhận trò đùa** mà—chỉ cần đừng quá trớn!

He's not just funny—he's actually able to take a joke about himself, too.

Anh ấy không chỉ vui tính mà còn **biết đón nhận trò đùa** về bản thân nữa.

You have to be able to take a joke in this office, or you'll go crazy.

Ở văn phòng này bạn phải **biết đón nhận trò đùa**, không thì sẽ phát điên đấy.