Herhangi bir kelime yazın!

"ablaze" in Vietnamese

bốc cháyrực rỡ

Definition

Một vật đang cháy mạnh mẽ với ngọn lửa hoặc rất sáng, tràn ngập màu sắc và ánh sáng mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ablaze' sử dụng mang tính miêu tả, thi vị hơn 'cháy' thông thường; dùng cho cả lửa, ánh sáng, cảm xúc mạnh mẽ như 'niềm vui bừng cháy'.

Examples

The forest was ablaze after the lightning strike.

Sau khi sét đánh, khu rừng đã **bốc cháy**.

The city was ablaze with lights during the festival.

Trong lễ hội, cả thành phố **rực rỡ** ánh đèn.

Her face was ablaze with joy when she heard the good news.

Khi nghe tin vui, gương mặt cô ấy **rực rỡ** niềm vui.

The building was set ablaze by the protestors last night.

Tối qua, tòa nhà đã bị người biểu tình **đốt cháy**.

Children's eyes were ablaze with excitement at the parade.

Trong buổi diễu hành, mắt trẻ em **bừng sáng** vì phấn khích.

In autumn, the hills are ablaze with red and orange leaves.

Vào mùa thu, những ngọn đồi **rực rỡ** bởi sắc lá đỏ cam.