Herhangi bir kelime yazın!

"abducts" in Vietnamese

bắt cóc

Definition

Đưa ai đó đi nơi khác bằng vũ lực, thường là khi người đó không đồng ý. Thường dùng khi nói về việc bắt cóc người, đặc biệt là trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc tin tức. Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật. 'Kidnap' lịch sự hơn nhưng mang tính trang trọng.

Examples

He abducts the child in the story.

Anh ta **bắt cóc** đứa trẻ trong câu chuyện.

The villain abducts people for money.

Tên phản diện **bắt cóc** người để kiếm tiền.

She abducts the witness to hide the truth.

Cô ấy **bắt cóc** nhân chứng để che giấu sự thật.

Every time the villain abducts someone, the town panics.

Mỗi lần tên phản diện **bắt cóc** ai đó, cả thị trấn đều hoảng loạn.

In the movie, an alien abducts several scientists.

Trong phim, một người ngoài hành tinh **bắt cóc** vài nhà khoa học.

Nobody knows why she abducts only people with red hair.

Không ai biết vì sao cô ấy chỉ **bắt cóc** những người tóc đỏ.