Herhangi bir kelime yazın!

"abductees" in Vietnamese

những người bị bắt cóc

Definition

Những người bị bắt cóc là những người đã bị đưa đi một cách cưỡng bức hoặc trái ý muốn, thường do kẻ bắt cóc hoặc trong các cuộc xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Những người bị bắt cóc' là danh từ số nhiều, dùng chủ yếu trong tin tức, luật pháp hoặc ngoại giao liên quan đến bắt cóc tập thể. Không dùng cho động vật hay hoàn cảnh thân mật. Số ít: 'người bị bắt cóc'.

Examples

The government is trying to rescue the abductees.

Chính phủ đang cố gắng giải cứu các **người bị bắt cóc**.

Many abductees were taken from their homes at night.

Nhiều **người bị bắt cóc** đã bị bắt khỏi nhà vào ban đêm.

Families of the abductees are waiting for news.

Gia đình của các **người bị bắt cóc** đang chờ tin tức.

The organization demanded the release of the abductees before starting talks.

Tổ chức đó yêu cầu thả các **người bị bắt cóc** trước khi bắt đầu đàm phán.

After years in captivity, several abductees finally returned home.

Sau nhiều năm bị giam giữ, một số **người bị bắt cóc** cuối cùng đã trở về nhà.

There was an international campaign to locate the missing abductees.

Đã có một chiến dịch quốc tế để tìm các **người bị bắt cóc** mất tích.