"abdomens" in Vietnamese
Definition
Bụng là phần cơ thể nằm giữa ngực và hông, chứa dạ dày và các cơ quan khác. Đối với côn trùng và một số động vật, bụng là phần phía sau của cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bụng' ở đây dùng ở dạng số nhiều, thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa, khoa học hoặc mô tả sinh vật. Không dùng cho một cá nhân cụ thể.
Examples
Doctors examined the patients' abdomens for pain.
Bác sĩ kiểm tra **bụng** của các bệnh nhân để tìm chỗ đau.
Insects have segmented abdomens.
Côn trùng có **bụng** chia đốt.
Frogs use their abdomens to breathe when at rest.
Ếch dùng **bụng** để thở khi nghỉ ngơi.
After exercising, many people feel sore in their abdomens.
Sau khi tập thể dục, nhiều người bị đau ở **bụng**.
The children lay on their abdomens while watching TV.
Bọn trẻ nằm úp **bụng** khi xem tivi.
Some animals store fat in their abdomens for the winter.
Một số động vật tích trữ mỡ ở **bụng** để chuẩn bị cho mùa đông.